lèo nhèo

  1. flasque
  2. importuner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lèo nhèo"

lèo nhèo
Một đứa trẻ lèo nhèo đòi mua đồ chơi trong cửa hàng.